有征无战

有征无战
yǒuzhēngzhàn
hữu chinh vô chiến

chinh phạt mà không cần giao chiến; thắng mà không cần đánh [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. chinh phạt mà không cần giao chiến; thắng mà không cần đánh [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.