有弹性

有弹性
yǒutánxìng
hữu đàn tính

co giãn; linh hoạt; có thể mở rộng hoặc thu hẹp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    co giãn; linh hoạt; có thể mở rộng hoặc thu hẹp

    • Chất liệu này rất có tính đàn hồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.