有妇之夫

有妇之夫
yǒuzhī
hữu phụ chi phu

người đàn ông đã có vợ

1 nghĩa#43499
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người đàn ông đã có vợ

    • Anh ấy là người đàn ông đã có gia đình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.