有印象

有印象
yǒuyìnxiàng
hữu ấn tượng

có ấn tượng; còn nhớ (về ai/cái gì đó)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    có ấn tượng; còn nhớ (về ai/cái gì đó)

    • Tôi có ấn tượng về cô ấy.

  2. động từ

    nhớ; nghĩ đến; lo lắng cho

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.