有卖相

有卖相
yǒumàixiàng
hữu mại tướng

trông hấp dẫn; có vẻ ngoài thu hút (nhất là với người mua)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    trông hấp dẫn; có vẻ ngoài thu hút (nhất là với người mua)

    • Cái bánh này trông rất hấp dẫn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.