有利有弊

有利有弊
yǒuyǒu
hữu lợi hữu tệ

có lợi có hại; lợi bất cập hại [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    có lợi có hại; lợi bất cập hại [thành ngữ]

    • Bất cứ việc gì cũng có lợi và có hại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.