有创造力

有创造力
yǒuchuàngzào
hữu sáng tạo lực

có óc sáng tạo; sáng tạo

1 nghĩa#48705
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    có óc sáng tạo; sáng tạo

    • Anh ấy là một người có óc sáng tạo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.