有价值

有价值
yǒujiàzhí
hữu giá trị

có giá trị; đáng tiền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    có giá trị; đáng tiền

    • Cuốn sách này rất có giá trị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.