有产者

有产者
yǒuchǎnzhě
hữu sản giả

người có tài sản; kẻ hữu sản

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người có tài sản; kẻ hữu sản

    • Người có tài sản là một phần quan trọng của xã hội.

  2. danh từ

    người có tài sản; giai cấp hữu sản

    • Người có tài sản thường là người giàu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.