有主见

有主见
yǒuzhǔjiàn
hữu chủ kiến

có chính kiến; có quan điểm riêng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    có chính kiến; có quan điểm riêng

    • Cô ấy là một người rất có chính kiến.

  2. có chính kiến; có quan điểm riêng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.