月桂树

月桂树
yuèguìshù
nguyệt quế thụ

cây nguyệt quế (Laurus nobilis)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. cây nguyệt quế (Laurus nobilis)

  2. danh từ

    cây nguyệt quế; cây lá nguyệt quế (Laurus nobilis)

    • Cây nguyệt quế là một loại cây thường xanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng (tượng hình))HỘI Ý

月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.