月半

月半
yuèbàn
nguyệt bán

ngày rằm; ngày 15 âm lịch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngày rằm; ngày 15 âm lịch

    • Hôm nay là ngày rằm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng (tượng hình))HỘI Ý

月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.