月俸

月俸
yuèfèng
nguyệt bổng

lương tháng; nguyệt bổng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lương tháng; nguyệt bổng

    • Lương tháng của anh ấy rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng (tượng hình))HỘI Ý

月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.