月份

月份
yuèfèn
nguyệt phần

tháng (trong năm)

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#16422
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tháng (trong năm)

    • Tháng này là tháng mấy?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng (tượng hình))HỘI Ý

月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.