曾孙

曾孙
zēngsūn
tằng tôn

chắt (con trai); cháu cố (con trai)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chắt (con trai); cháu cố (con trai)

    • Đây là chắt trai của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, miệng (tượng hình))BỘ
  • bát(hơi tỏa lên (hai nét phân kỳ))HỘI Ý

Hơi nóng bốc lên từ miệng nồi — hình ảnh của 'từng đã' trải qua.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.