Hơi nóng bốc lên từ miệng nồi — hình ảnh của 'từng đã' trải qua.
/
曾参
曾参
tằng sâm
Tăng Sâm (505–435 TCN), còn gọi là Tăng Tử, học trò của Khổng Tử, được cho là người biên soạn hoặc tác giả của sách Đại Học
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tăng Sâm (505–435 TCN), còn gọi là Tăng Tử, học trò của Khổng Tử, được cho là người biên soạn hoặc tác giả của sách Đại Học
- 。
Tăng Sâm là học trò của Khổng Tử.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ曾参
Phồn thể曾參
tằng sâm
Tăng Sâm (505–435 TCN), còn gọi là Tăng Tử, học trò của Khổng Tử, được cho là người biên soạn hoặc tác giả của sách Đại Học
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tăng Sâm (505–435 TCN), còn gọi là Tăng Tử, học trò của Khổng Tử, được cho là người biên soạn hoặc tác giả của sách Đại Học
- 。
Tăng Sâm là học trò của Khổng Tử.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 会huìcó thể; biết (làm việc gì); thành thạo
- 更gèngnhiều hơn; càng nhiều càng tốt
- 最zuìnhất; tối (dạng cũ)
- 曾céngmột lần; từng (có lúc)
- 替tìthay thế; thay cho
- 书shūquyển sách; tập; cuốn
- 电diànchớp; tia chớp; loé sáng; né tránh
- 曹cáohạng; tầng lớp; bọn
- 曲qūmen rượu; nấm mốc lên men
- 曰yuēlên tiếng; cất tiếng nói
- 曱yuēký tự dùng trong từ "gián" (con gián)
- 曳yèkéo lê; lôi kéo