曼海姆

曼海姆
Mànhǎi
mạn hải mẫu

Mannheim (thành phố Đức tại ngã hợp lưu sông Rhine và Neckar)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Mannheim (thành phố Đức tại ngã hợp lưu sông Rhine và Neckar)

    • Mannheim là một thành phố xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.