曝光表

曝光表
bàoguāngbiǎo
bộc quang biểu

bảng phơi sáng; máy đo sáng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bảng phơi sáng; máy đo sáng

    • Anh ấy dùng máy đo ánh sáng để đo ánh sáng.

  2. danh từ

    bảng đo sáng; máy đo độ phơi sáng

    • Cái máy đo sáng này rất đắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.