暗藏

暗藏
àncáng
ám tàng

ẩn; che giấu; giấu

2 nghĩa#49554
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ẩn; che giấu; giấu

    • Anh ấy đang che giấu một bí mật.

  2. động từ

    che giấu; giấu diếm

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời, ánh sáng)BỘ
  • âm(âm thanh, bóng tối)HÌNH THANH

Khi mặt trời bị âm thanh của đêm che phủ, mọi thứ trở nên tối tăm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.