暂停键

暂停键
zàntíngjiàn
tạm đình kiện

nút tạm dừng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nút tạm dừng

    • Xin hãy nhấn nút tạm dừng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thời gian bị 'chặt đứt' từng ngày — đó là sự tạm thời, ngắn ngủi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.