暂住证

暂住证
zànzhùzhèng
tạm trú chứng

giấy phép cư trú tạm thời; giấy tạm trú

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giấy phép cư trú tạm thời; giấy tạm trú

    • Bạn cần làm giấy phép tạm trú.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thời gian bị 'chặt đứt' từng ngày — đó là sự tạm thời, ngắn ngủi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.