- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 甬dũng(con đường ống, lối đi)HÌNH THANH
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
tàu thường; tàu chậm (dừng ở mọi ga)
tàu thường; tàu chậm (dừng ở mọi ga)
Chuyến này là tàu địa phương.
xe thường; xe phổ thông
Chiếc xe bình thường này rất rẻ.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
tàu thường; tàu chậm (dừng ở mọi ga)
tàu thường; tàu chậm (dừng ở mọi ga)
Chuyến này là tàu địa phương.
xe thường; xe phổ thông
Chiếc xe bình thường này rất rẻ.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.