普萘洛尔

普萘洛尔
nàiluòěr
phổ nại lạc nhĩ

thuốc propranolol (thuốc chẹn beta điều trị cao huyết áp)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuốc propranolol (thuốc chẹn beta điều trị cao huyết áp)

    • Propranolol là một loại thuốc điều trị huyết áp cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.