/
普萘洛尔
普萘洛尔
phổ nại lạc nhĩ
thuốc propranolol (thuốc chẹn beta điều trị cao huyết áp)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thuốc propranolol (thuốc chẹn beta điều trị cao huyết áp)
- 。
Propranolol là một loại thuốc điều trị huyết áp cao.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
普萘洛尔
Phồn thể普萘洛爾
phổ nại lạc nhĩ
thuốc propranolol (thuốc chẹn beta điều trị cao huyết áp)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thuốc propranolol (thuốc chẹn beta điều trị cao huyết áp)
- 。
Propranolol là một loại thuốc điều trị huyết áp cao.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 是shìdạng khác của 是[shi4]
- 时shígiờ; đúng giờ; thời gian
- 向xiànghướng tới; về phía; (giới từ) đối với
- 早zǎosớm; từ sớm (văn)
- 日rìmặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật
- 晚wǎnbuổi tối; chiều tối (văn)
- 旧jiùcũ; cũ kỹ; cựu
- 暗àn(văn) khép (cửa); đóng (cửa)
- 曼mànđẹp; tuấn tú
- 星xīngsao; ngôi sao
- 明míngsáng sủa; rộng rãi và sáng
- 普pǔthông thường; bình thường; nói chung