晚期癌症

晚期癌症
wǎnáizhèng
vãn kỳ ngai chứng

ung thư giai đoạn cuối

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ung thư giai đoạn cuối

    • Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh ung thư giai đoạn cuối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.