晕血症

晕血症
yùnxuèzhèng
vựng huyết chứng

chứng sợ máu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chứng sợ máu

    • Anh ấy bị chứng sợ máu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt trời bị vầng hào quang bao quanh khiến ta chóng mặt, hoa mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.