晋察冀

晋察冀
JìnChá
tấn sát ký

khu vực Tấn-Sát-Ký (Sơn Tây, Sát Cáp Nhĩ và Hà Bắc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khu vực Tấn-Sát-Ký (Sơn Tây, Sát Cáp Nhĩ và Hà Bắc)

    • Tấn Sát Ký là ba tỉnh của Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.