Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
/
显示板
显示板
hiển thị bản
bảng hiển thị; màn hình thông tin
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bảng hiển thị; màn hình thông tin
- 。
Màn hình hiển thị này rất rõ ràng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 木mộc(gỗ, cây)BỘ
- 反phản(lật ngược, trở lại)HÌNH THANH
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
显示板
Phồn thể顯示板
hiển thị bản
bảng hiển thị; màn hình thông tin
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bảng hiển thị; màn hình thông tin
- 。
Màn hình hiển thị này rất rõ ràng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 是shìdạng khác của 是[shi4]
- 时shígiờ; đúng giờ; thời gian
- 向xiànghướng tới; về phía; (giới từ) đối với
- 早zǎosớm; từ sớm (văn)
- 日rìmặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật
- 晚wǎnbuổi tối; chiều tối (văn)
- 旧jiùcũ; cũ kỹ; cựu
- 暗àn(văn) khép (cửa); đóng (cửa)
- 曼mànđẹp; tuấn tú
- 星xīngsao; ngôi sao
- 明míngsáng sủa; rộng rãi và sáng
- 普pǔthông thường; bình thường; nói chung