Tới nội dung chính

显眼

显眼
xiǎnyǎn
hiển nhãn

nổi bật; dễ thấy; bắt mắt

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#17920
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    nổi bật; dễ thấy; bắt mắt

    • 。

      Quảng cáo này rất bắt mắt.

  2. 貳形tính từ

    nổi bật; rõ ràng; hiển

    • 。

      Biển báo này rất dễ thấy.

  3. 參形tính từ

    đẹp lộng lẫy; kiều diễm

    • 。

      Cô ấy mặc rất nổi bật.

显
xiǎn
hiển
BỘ THỦ⽇
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu