Tới nội dung chính

不起眼

不起眼
bùqǐyǎn
bất khởi nhãn

không bắt mắt; tầm thường; không nổi bật

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#22431
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    không bắt mắt; tầm thường; không nổi bật

    • 。

      Anh ấy là một người không mấy nổi bật.

  2. 貳形tính từ

    không nổi bật; tầm thường; không đáng chú ý

    • 。

      Anh ấy là một người bình thường.

不
bù
bất
BỘ THỦ⼀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu