显像管

显像管
xiǎnxiàngguǎn
hiển tượng quản

ống tia âm cực (CRT); ống hiển thị hình ảnh

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ống tia âm cực (CRT); ống hiển thị hình ảnh

    • Tivi màn hình CRT đã rất hiếm thấy rồi.

  2. danh từ

    ống tia âm cực (CRT); ống hiển thị hình ảnh

    • Ống tia âm cực là một loại ống chân không.

  3. danh từ

    ống tia ca-tốt (CRT); ống hiển thị hình ảnh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời, ánh sáng)BỘ
  • nghiệp(công việc, sự nghiệp)HỘI Ý

Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.