昼行性

昼行性
zhòuxíngxìng
trú hành tính

hoạt động ban ngày; tính diurnal (hoạt động vào ban ngày)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hoạt động ban ngày; tính diurnal (hoạt động vào ban ngày)

    • Động vật hoạt động ban ngày thì hoạt động vào ban ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.