Tới nội dung chính

昼夜

昼夜
zhòuyè
trú dạ

ngày và đêm; suốt ngày đêm; 24 giờ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#37265
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngày và đêm; suốt ngày đêm; 24 giờ

    • 。

      Chênh lệch nhiệt độ ngày đêm rất lớn.

  2. 貳名danh từ

    ngày đêm; đêm ngày

    • 。

      Anh ấy làm việc cả ngày lẫn đêm.

  3. 參副trạng từ

    ngày đêm; liên tục không ngừng

    • 。

      Anh ấy làm việc ngày đêm.

昼
zhòu
trú
BỘ THỦ⼫
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu