是非分明

是非分明
shìfēifēnmíng
thị phi phân minh

phân biệt rõ ràng đúng sai [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    phân biệt rõ ràng đúng sai [thành ngữ]

    • Anh ấy là một người phân biệt rõ đúng sai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời, ánh sáng)BỘ
  • thất/sơ(chân, đi thẳng)HÀI THANH

Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.