是非之地

是非之地
shìfēizhī
thị phi chi địa

nơi thị phi; chốn thị phi; nơi sinh chuyện

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nơi thị phi; chốn thị phi; nơi sinh chuyện

    • Đây là nơi thị phi, chúng ta đi nhanh thôi.

  2. danh từ

    nơi thị phi; chỗ nguy hiểm; nơi bất ổn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời, ánh sáng)BỘ
  • thất/sơ(chân, đi thẳng)HÀI THANH

Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.