是的

是的
shìde
thị đích

đúng vậy; đúng rồi; vâng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    đúng vậy; đúng rồi; vâng

    • Đúng vậy, tôi đồng ý.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • "Đợi anh ấy quay về, tôi sẽ bảo anh ấy gọi điện thoại cho bạn nhé?" "Vâng, cảm ơn."

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời, ánh sáng)BỘ
  • thất/sơ(chân, đi thẳng)HÀI THANH

Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.