是味儿

是味儿
shìwèir
thị vị nhi

đúng vị; đúng mùi (của món ăn)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đúng vị; đúng mùi (của món ăn)

    • Món này có vị đúng rồi.

  2. động từ

    cảm thấy thoải mái; dễ chịu

    • Anh ấy cảm thấy thoải mái ở đây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời, ánh sáng)BỘ
  • thất/sơ(chân, đi thẳng)HÀI THANH

Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.