是不是

是不是
shìbushì
thị bất thị

có phải hay không; có đúng không; phải không

HSK 1 (3.0)1 nghĩa#250
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    có phải hay không; có đúng không; phải không

    用来询问某事是否属实的疑问方式yònglái xúnwèn mǒushì shìfǒu shǔyú zhēnshí de yíwèn fāngshì

    • Bạn có phải là học sinh không?

    • Anh ấy có phải là bạn của bạn không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời, ánh sáng)BỘ
  • thất/sơ(chân, đi thẳng)HÀI THANH

Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.