Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
/
昭化区
昭化区
chiêu hoá khu
khu Chiêu Hóa, thành phố Quảng Nguyên, Tứ Xuyên
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khu Chiêu Hóa, thành phố Quảng Nguyên, Tứ Xuyên
- 。
Chiêu Hóa khu là một quận của thành phố Quảng Nguyên.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ昭化区
Phồn thể昭化區
chiêu hoá khu
khu Chiêu Hóa, thành phố Quảng Nguyên, Tứ Xuyên
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khu Chiêu Hóa, thành phố Quảng Nguyên, Tứ Xuyên
- 。
Chiêu Hóa khu là một quận của thành phố Quảng Nguyên.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 是shìdạng khác của 是[shi4]
- 时shígiờ; đúng giờ; thời gian
- 向xiànghướng tới; về phía; (giới từ) đối với
- 早zǎosớm; từ sớm (văn)
- 日rìmặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật
- 晚wǎnbuổi tối; chiều tối (văn)
- 旧jiùcũ; cũ kỹ; cựu
- 暗àn(văn) khép (cửa); đóng (cửa)
- 曼mànđẹp; tuấn tú
- 星xīngsao; ngôi sao
- 明míngsáng sủa; rộng rãi và sáng
- 普pǔthông thường; bình thường; nói chung