明日

明日
míng
minh nhật

ngày mai

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#7992
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngày mai

    第二天;接下来的一天dì èr tiān;jiēxià lái de yī tiān

    • Ngày mai chúng ta gặp lại nhé.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.