星系盘

星系盘
xīngpán
tinh hệ bàn

đĩa thiên hà; đĩa ngân hà

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đĩa thiên hà; đĩa ngân hà

    • Đĩa thiên hà là một phần của thiên hà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.