星相师

星相师
xīngxiàngshī
tinh tướng sư

nhà chiêm tinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà chiêm tinh

    • Anh ấy là một nhà chiêm tinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.