易接近

易接近
jiējìn
dịch tiếp cận

dễ tiếp cận; dễ lấy được

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    dễ tiếp cận; dễ lấy được

    • Nơi này rất dễ tiếp cận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.