易损性

易损性
sǔnxìng
dịch tổn tính

tính dễ bị tổn thương; độ dễ bị tổn hại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tính dễ bị tổn thương; độ dễ bị tổn hại

    • Độ dễ hỏng của loại vật liệu này rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.