易拉宝

易拉宝
bǎo
dịch lạp bảo

banner cuộn; giá banner cuộn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    banner cuộn; giá banner cuộn

    • Cái banner cuốn này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.