明细表

明细表
míngbiǎo
minh tế biểu

lịch trình; thời gian biểu

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lịch trình; thời gian biểu

    • Xin hãy cho tôi một bản kê chi tiết.

  2. danh từ

    bảng chi tiết; sổ phụ

    • Xin hãy cho tôi một bảng kê chi tiết.

  3. danh từ

    bảng liệt kê chi tiết; bảng minh tế

    • Xin hãy cho tôi một bản danh sách chi tiết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.