明末清初

明末清初
MíngQīngchū
minh mạt thanh sơ

cuối thời Minh đầu thời Thanh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cuối thời Minh đầu thời Thanh

    • Cuối Minh đầu Thanh, xã hội Trung Quốc hỗn loạn.

  2. cuối triều Minh đầu triều Thanh (khoảng giữa thế kỷ 17)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.