明摆着

明摆着
míngbǎizhe
minh bài trước

rõ ràng; hiển nhiên

3 nghĩa#26605
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    rõ ràng; hiển nhiên

    • Đây là một sự thật hiển nhiên.

  2. tính từ

    rõ ràng; hiển nhiên

  3. tính từ

    sáng sủa; rõ ràng

    • Chuyện này rõ ràng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.