明信片

明信片
míngxìnpiàn
minh tín phiến

bưu thiếp; bưu ảnh

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#10939
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bưu thiếp; bưu ảnh

    一种有图片的邮寄卡片,可以写字寄给别人yī zhǒng yǒu túpiàn de yóujì kǎpiàn, kěyǐ xiězì jì gěi biérén

    • Tôi gửi cho bạn một tấm bưu thiếp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.