时钟座

时钟座
Shízhōngzuò
thời chung toạ

chòm sao Horologium (Đồng Hồ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chòm sao Horologium (Đồng Hồ)

    • Horologium là một chòm sao ở bán cầu nam.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời, ngày)BỘ
  • thốn(tấc (đơn vị đo))HÀI THANH

Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.