时装鞋

时装鞋
shízhuāngxié
thời trang hài

giày thời trang; giày lịch sự

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giày thời trang; giày lịch sự

    • Cô ấy thích đi giày thời trang.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời, ngày)BỘ
  • thốn(tấc (đơn vị đo))HÀI THANH

Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.